Kết quả tra từ “痰盂”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
痰盂tán yú
痰盂: cái ống nhổ
痰盂式tán yú shì
痰盂式: có hình dạng ống nhổ
痰盂儿tán yú r
痰盂儿: biến thể er hoá của 痰盂[tan2 yu2]