痰盂儿痰盂兒 tán yú r 痰盂儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 痰盂儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 痰盂[tan2 yu2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan