Kết quả tra từ “痞子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
痞子pǐ zi
痞子: lưu manh; côn đồ
痞子蔡Pǐ zi Cài
痞子蔡: Rowdy Cai (1969-), nhà văn Internet Đài Loan