Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “痛心”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
痛心tòng xīn

痛心: đau buồn; đau đớn

Cụm từ
痛心疾首tòng xīn jí shǒu

痛心疾首: cay đắng và căm hận (thành ngữ); đau buồn và than khóc (về điều gì đó)

Thành ngữ