Kết quả tra từ “痛失”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
痛失tòng shī
痛失: chịu mất mát đau đớn (người thân, v.v.); bỏ lỡ (cơ hội); không giành được (chiến thắng, v.v.)