Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “痛哭”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
痛哭tòng kū

痛哭: khóc thảm thiết

Cụm từ
痛哭流涕tòng kū liú tì

痛哭流涕: khóc lóc đau khổ

Cụm từ
抱头痛哭bào tóu tòng kū

抱头痛哭: khóc lóc thảm thiết; khóc trên vai nhau

Cụm từ