Kết quả tra từ “痛击”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
痛击tòng jī
痛击: tung đòn trừng phạt; giáng một cú mạnh
迎头痛击yíng tóu tòng jī
迎头痛击: tung đòn tấn công trực diện; đối mặt trực tiếp (thành ngữ)