Kết quả tra từ “痛不欲生”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
痛不欲生tòng bù yù shēng
痛不欲生: đau khổ đến mức không muốn sống; đau buồn đến muốn chết