Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “症结”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
症结zhēng jié

症结: khối cứng trong bụng (trong y học Trung Quốc); mấu chốt của vấn đề; điểm chính trong cuộc tranh luận; điểm mắc kẹt; bế tắc trong đàm phán

Cụm từ