Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
症结癥結

zhēng jié

症结 là gì?

症结 [zhēng jié] có nghĩa là khối cứng trong bụng (trong y học Trung Quốc); mấu chốt của vấn đề; điểm chính trong cuộc tranh luận; điểm mắc kẹt; bế tắc trong đàm phán.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 症结 trong tiếng Việt

  1. khối cứng trong bụng (trong y học Trung Quốc)
  2. mấu chốt của vấn đề
  3. điểm chính trong cuộc tranh luận
  4. điểm mắc kẹt
  5. bế tắc trong đàm phán

Cách đọc và ghi nhớ 症结

症结 được đọc là zhēng jié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khối cứng trong bụng (trong y học Trung Quốc); mấu chốt của vấn đề; điểm chính trong cuộc tranh luận; điểm mắc kẹt; bế tắc trong đàm phán”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan