Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “症状”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
症状zhèng zhuàng

症状: triệu chứng (của bệnh)

Cụm từ
症状性zhèng zhuàng xìng

症状性: thuộc về triệu chứng

Cụm từ
无症状wú zhèng zhuàng

无症状: không có triệu chứng

Cụm từ