Kết quả tra từ “病症”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
病症bìng zhèng
病症: bệnh; tình trạng bệnh
疑病症yí bìng zhèng
疑病症: chứng nghi bệnh; tâm lý nghi bệnh; còn viết 疑病[yi2 bing4]
虑病症lǜ bìng zhèng
虑病症: chứng nghi bệnh