Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
虑病症慮病症

lǜ bìng zhèng

虑病症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 虑病症 trong tiếng Việt

chứng nghi bệnh

Tra từ liên quan