Kết quả tra từ “病民蛊国”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
病民蛊国bìng mín gǔ guó
病民蛊国: làm hại dân và tổn hại đất nước (thành ngữ)