Kết quả tra từ “病来如山倒,病去如抽丝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
病来如山倒,病去如抽丝bìng lái rú shān dǎo , bìng qù rú chōu sī
病来如山倒,病去如抽丝: bệnh đến như sập núi, bệnh đi như kéo tơ (thành ngữ); hồi phục chậm