Kết quả tra từ “病机”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
病机bìng jī
病机: diễn giải nguyên nhân; khởi phát và quá trình của bệnh; sinh bệnh học