Kết quả tra từ “病房”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
病房bìng fáng
病房: phòng bệnh (của bệnh viện); phòng bệnh; LT:間|间[jian1]
安宁病房ān níng bìng fáng
安宁病房: nhà tế bần