Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “病房”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
病房
bìng fáng

phòng bệnh (của bệnh viện); phòng bệnh; LT:間|间[jian1]

Cụm từ
安宁病房
ān níng bìng fáng

nhà tế bần

Cụm từ