Kết quả tra từ “病原”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
病原bìng yuán
病原: nguyên nhân gây bệnh; mầm bệnh
病原体bìng yuán tǐ
病原体: (y học) mầm bệnh
病原菌bìng yuán jūn
病原菌: mầm bệnh; mầm bệnh vi khuẩn