Kết quả tra từ “病假条”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
病假条bìng jià tiáo
病假条: giấy chứng nhận nghỉ ốm; giấy khám bệnh để nghỉ ốm