Kết quả tra từ “疾驰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
疾驰jí chí
疾驰: lao nhanh
疾驰而过jí chí ér guò
疾驰而过: lao vụt qua; phóng qua; vút qua