Kết quả tra từ “疾风劲草”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
疾风劲草jí fēng jìng cǎo
疾风劲草: nghĩa đen: cỏ mạnh đứng vững trong gió lớn (thành ngữ); nghĩa bóng: phẩm chất kiên cường bộc lộ trong khủng hoảng