Kết quả tra từ “疲劳症”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
疲劳症pí láo zhèng
疲劳症: hội chứng mệt mỏi
慢性疲劳症候群màn xìng pí láo zhèng hòu qún
慢性疲劳症候群: hội chứng mệt mỏi mãn tính (CFS)