Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “疲劳症”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
疲劳症
pí láo zhèng

hội chứng mệt mỏi

Cụm từ
慢性疲劳症候群
màn xìng pí láo zhèng hòu qún

hội chứng mệt mỏi mãn tính (CFS)

Cụm từ