Kết quả tra từ “疑难杂症”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
疑难杂症yí nán zá zhèng
疑难杂症: trường hợp y tế khó chẩn đoán hoặc khó điều trị; ca bệnh khó