Kết quả tra từ “疑问”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
疑问yí wèn
疑问: câu hỏi; sự thẩm vấn; nghi ngờ
疑问句yí wèn jù
疑问句: câu hỏi (ngữ pháp); câu nghi vấn
疑问代词yí wèn dài cí
疑问代词: đại từ nghi vấn (誰|谁, 什麼|什么, 哪兒|哪儿,...)
毫无疑问háo wú yí wèn
毫无疑问: chắc chắn; không còn nghi ngờ gì