Kết quả tra từ “疑冰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
疑冰yí bīng
疑冰: thiếu hiểu biết; nghi ngờ bắt nguồn từ thiếu hiểu biết; (sâu mùa hè không có từ cho băng, Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3])