Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “疏水箪瓢”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
疏水箪瓢
shū shuǐ dān piáo

nước ít và dụng cụ ít; sống cuộc sống đạm bạc (thành ngữ)

Thành ngữ