Kết quả cho “疏忽”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sao nhãng; bỏ sót; sơ suất; cẩu thả
bỏ sót; sơ suất; cẩu thả; bất cẩn; không tập trung vào điểm chính
sao nhãng nhiệm vụ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sao nhãng; bỏ sót; sơ suất; cẩu thả
bỏ sót; sơ suất; cẩu thả; bất cẩn; không tập trung vào điểm chính
sao nhãng nhiệm vụ