疏忽大意 shū hu dà yì 疏忽大意 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 疏忽大意 trong tiếng Việt bỏ sót; sơ suất; cẩu thả; bất cẩn; không tập trung vào điểm chính 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan