Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “疏失”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
疏失
shū shī

phạm sai lầm (một cách bất cẩn); sơ suất

Cụm từ
医疗疏失
yī liáo shū shī

sơ suất y khoa; sai sót y khoa

Cụm từ