Kết quả tra từ “疏失”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
疏失shū shī
疏失: phạm sai lầm (một cách bất cẩn); sơ suất
医疗疏失yī liáo shū shī
医疗疏失: sơ suất y khoa; sai sót y khoa