Kết quả tra từ “畸零”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
畸零jī líng
畸零: phần lẻ của số thực; mẩu lẻ kỳ quặc; người cô đơn; đơn độc