Kết quả tra từ “畸形儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
畸形儿jī xíng ér
畸形儿: trẻ bị dị dạng; trẻ có khuyết tật bẩm sinh