畸形儿畸形兒 jī xíng ér 畸形儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 畸形儿 trong tiếng Việt trẻ bị dị dạng; trẻ có khuyết tật bẩm sinh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan