Kết quả tra từ “番客”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
番客fān kè
番客: (cũ) người nước ngoài; ngoại quốc; (tiếng địa phương) Hoa kiều