Kết quả tra từ “畦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
畦qí
畦: mảnh đất nông nghiệp nhỏ; phiên âm Đài Loan [xi1]
菜畦cài qí
菜畦: luống rau