Kết quả tra từ “畜牧业”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
畜牧业xù mù yè
畜牧业: chăn nuôi; chăn nuôi gia súc; chăn nuôi gia cầm