Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “留言”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
留言liú yán

留言: để lại lời nhắn; để lại bình luận; tin nhắn

Cụm từ
留言簿liú yán bù

留言簿: sổ khách; LT:本[ben3]

Cụm từ
留言本liú yán běn

留言本: sổ lưu bút

Cụm từ