Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “留有”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
留有
liú yǒu

còn tồn tại; giữ lại

Cụm từ
留有余地
liú yǒu yú dì

để lại một chút dư địa; cho phép những điều không lường trước

Cụm từ