Kết quả tra từ “留心”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
留心liú xīn
留心: cẩn thận; chú ý đến
留心眼儿liú xīn yǎn r
留心眼儿: cảnh giác; để mắt đến