Kết quả tra từ “留尾巴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
留尾巴liú wěi ba
留尾巴: để lại đầu mối chưa giải quyết; để lại vấn đề chưa xong