Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
留尾巴

liú wěi ba

留尾巴 là gì?

留尾巴 [liú wěi ba] có nghĩa là để lại đầu mối chưa giải quyết; để lại vấn đề chưa xong.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 留尾巴 trong tiếng Việt

  1. để lại đầu mối chưa giải quyết
  2. để lại vấn đề chưa xong

Cách đọc và ghi nhớ 留尾巴

留尾巴 được đọc là liú wěi ba, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “để lại đầu mối chưa giải quyết; để lại vấn đề chưa xong”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan