Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “留存”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
留存liú cún

留存: giữ gìn; bảo tồn; còn lại; tồn tại (từ quá khứ)

Cụm từ
留存收益liú cún shōu yì

留存收益: lợi nhuận giữ lại

Cụm từ