Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “留存”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
留存
liú cún

giữ gìn; bảo tồn; còn lại; tồn tại (từ quá khứ)

Cụm từ
留存收益
liú cún shōu yì

lợi nhuận giữ lại

Cụm từ