Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
留存

liú cún

留存 là gì?

留存 [liú cún] có nghĩa là giữ gìn; bảo tồn; còn lại; tồn tại (từ quá khứ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 留存 trong tiếng Việt

  1. giữ gìn
  2. bảo tồn
  3. còn lại
  4. tồn tại (từ quá khứ)

Cách đọc và ghi nhớ 留存

留存 được đọc là liú cún, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giữ gìn; bảo tồn; còn lại; tồn tại (từ quá khứ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan