Kết quả tra từ “留别”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
留别liú bié
留别: quà ly biệt; lưu niệm khi rời đi; bài thơ đánh dấu sự ra đi