Kết quả tra từ “畏罪”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
畏罪wèi zuì
畏罪: sợ bị trừng phạt; sợ bị bắt vì tội
畏罪自杀wèi zuì zì shā
畏罪自杀: tự sát để trốn tránh sự trừng phạt
畏罪潜逃wèi zuì qián táo
畏罪潜逃: chạy trốn để thoát khỏi sự trừng phạt; bỏ trốn khỏi công lý