Kết quả tra từ “界别”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
界别jiè bié
界别: chia thành các khu vực khác nhau; (HK) ngành trong xã hội; khu vực bầu cử; (phân loại) giới