Kết quả tra từ “畅谈”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
畅谈chàng tán
畅谈: nói chuyện thoải mái; thảo luận không kiêng dè
畅谈话卡chàng tán huà kǎ
畅谈话卡: thẻ điện thoại gọi dài hạn