Kết quả tra từ “画蛇添足”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
画蛇添足huà shé tiān zú
画蛇添足: vẽ rắn thêm chân; làm thừa thành hỏng
画蛇添足huà shé tiān zú
画蛇添足: vẽ rắn thêm chân (thành ngữ); làm hỏng kết quả bằng cách thêm vào điều không cần thiết; làm quá mức