Kết quả tra từ “画虎类犬”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
画虎类犬huà hǔ lèi quǎn
画虎类犬: cố vẽ hổ nhưng lại giống chó (thành ngữ); cố gắng làm điều quá sức và kết quả hỏng bét