Kết quả tra từ “画稿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
画稿huà gǎo
画稿: phác thảo (của một bức tranh); (của quan chức) phê duyệt tài liệu bằng cách ký tên