Kết quả tra từ “画毡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
画毡huà zhān
画毡: tấm nỉ lót bàn để viết thư pháp
书画毡shū huà zhān
书画毡: tấm nỉ lót bàn cho thư pháp